Thế giới

Hợp tác Nga – Mỹ trong vũ trụ: Những bài học từ quá khứ, hiện tại và tương lai

Cập nhật lúc 07-08-2010 08:31:38 (GMT+1)
Trạm vũ trụ quốc tế (ISS) 12

 

Cách đây 35 năm, ngày 17/7/1975, đã diễn ra sự lắp ghép hai vật thể bay trong không gian gần trái đất. Một sự kiện có thể nói là bình thường nếu xét theo các tiêu chuẩn của ngành vũ trụ học những năm 70 của thế kỷ trước, nhưng lại thu hút sự chú ý của toàn thế giới. Đây là lần đầu tiên tàu “Liên hợp” của Liên Xô và tàu “Apollo” của Mỹ kết nối với nhau trong vũ trụ. Từ đó, cái tên EPAS (Dự án thử nghiệm tàu “Liên hợp” và “Apollo”) ra đời, gắn liền với chuyến bay chung này cùng quá trình chuẩn bị cho chuyến bay.


Phần I: Cuộc chạy đua trong vũ trụ

Ngay từ khi kỷ nguyên vũ trụ bắt đầu, hoạt động của Mỹ và Liên Xô trong không gian ngoài trái đất đều nhằm giải quyết nhiệm vụ mà các nước này đặt ra sau khi kết thúc thế chiến thứ hai là chứng minh sự vượt trội của mình. Sự cạnh tranh Nga – Mỹ mạnh đến nỗi, người ta đặt cho nó cái tên “chiến tranh lạnh”. Việc chinh phục vũ trụ như sự phản ánh một cách tổng thể sức mạnh khoa học-kỹ thuật và kinh tế của quốc gia diễn ra vào giai đoạn đỉnh điểm của sự đối đầu. Cuộc chạy đua trong vũ trụ, đặc biệt là giai đoạn chinh phục mặt trăng, là biểu tượng của cuộc đấu tranh không khoan nhượng giữa Liên Xô và Mỹ nhằm giành thế lãnh đạo thế giới.

Năm 1969, Tổng thống Mỹ Richard Nixon quyết định thay đổi chính sách với Liên Xô, “từ thời đại đối kháng sang đối thoại”. Richard Nixon tuyên bố không gian vũ trụ phải trở thành biểu hiện rõ ràng của việc Xô – Mỹ xích lại gần nhau. Mátxcơva tiếp nhận sáng kiến “đối thoại” của Oasinhtơn một cách tích cực. Hiệp định về hợp tác quy mô lớn trong vũ trụ, trong đó có dự án EPAS, đã được Tổng thống Mỹ Richard Nixon và Chủ tịch Hội đồng bộ trưởng Liên Xô Alexey Kosygin ký tại Mátxcơva vào tháng 5/1972. Cuộc lắp ghép giữa tàu “Liên hợp” và “Apollo” trên quỹ đạo chứng tỏ trình độ kỹ thuật vũ trụ giữa Liên Xô và Mỹ là ngang nhau. Việc thực hiện dự án EPAS khá đơn giản về mặt kỹ thuật. Các con tàu của cả Liên Xô và Mỹ đều được thử nghiệm nhiều lần và đã sẵn sàng cho việc lắp ghép. Toàn bộ công đoạn thiết kế kỹ thuật chung chủ yếu chỉ để tạo ra đầu mối lắp ghép giữa hai con tàu. Trước đó, hai bên tính toán phương án ghép tàu Apollo với trạm vũ trụ kiểu “Xaliút”, nhưng sau đó phải thay đổi kế hoạch vì trạm “Xaliút” không có đầu mối thứ hai để tiếp nhận Apollo.

Tàu Colombus

Cũng trong giai đoạn đó, Mỹ đã giành được bước tiến quan trọng trong cuộc chạy đua trong không gian vũ trụ bằng việc đưa người lên mặt trăng và quay trở về trái đất an toàn.

Phần 2:  Hiệp định hợp tác bị đóng băng

Năm 1977, Tổng thống Mỹ Jimmy Carter tiến hành “cuộc viễn chinh thập tự quân” trong vấn đề nhân quyền của Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa khác, đồng thời triển khai tên lửa “Pershing-2” tại Tây Âu. Hành động này đã dẫn đến sự “đông lạnh” trong quan hệ Xô – Mỹ, nhất là sau khi Liên Xô đưa quân vào Ápganixtan năm 1979.

Hiệp định hợp tác 1972 thực sự chỉ kéo dài đến năm 1977, mặc dù các chuyên gia vũ trụ của cả hai nước đã sẵn sàng đưa sự hợp tác lên một tầm cao mới, trong đó có việc thực hiên ý tưởng đang còn dang dở là kế hoạch đưa tàu con thoi lắp ghép với trạm “Xaliút”.

Tháng 1/1981, Tổng thống Mỹ Ronand Reagan lên nắm quyền và  tiếp tục các chính sách chống Nga của người tiền nhiệm. Hậu quả là làn sóng chiến tranh lạnh mới lại bắt đầu, cản trở việc kéo dài hiệp định hợp tác trong lĩnh vực vũ trụ.

Thám hiểm trong vũ trụ

Đến thời điểm đó, Mỹ đã bắt đầu sử dụng vũ trụ để chứng minh sự vượt trội so với Liên Xô, đồng thời Tổng thống Reagan tuyên bố bắt đầu xây dựng trạm vũ trụ “Freedom” của riêng Mỹ. Theo Peggy Finarelli, lãnh đạo ban quan hệ quốc tế của Cơ quan hàng không vũ trụ quốc gia Hoa Kỳ (NASA), việc xây dựng tổ hợp “Freedom” chỉ nhằm thể hiện vai trò lãnh đạo (của Mỹ), xuất phát từ bối cảnh chiến tranh lạnh. Mỹ thách thức Liên Xô về độ cao vũ trụ với niềm tin trạm “Freedom” sẽ lớn hơn và tốt hơn các trạm vũ trụ của Liên Xô.

Tuy nhiên, tháng 1/1984, chỉ vài ngày trước khi công bố chính thức dự án “Freedom”, một số đại diện thuộc chương trình  vũ trụ của Mỹ đã đề nghị các đồng nghiệp Xôviết cùng tiến hành chiến dịch hỗ trợ -  cứu nạn trong vũ trụ với sự tham gia của tàu con thoi và trạm “Xaliút-7”. Theo kịch bản, tàu con thoi sẽ bay đến gần tổ hợp quỹ đạo, sau đó một trong số các nhà du hành vũ trụ sẽ sử dụng trang thiết bị chuyên dụng “bay” thẳng vào trạm “Xaliút”. Sau đó, người này sẽ ôm một trong những thành viên phi hành đoàn của trạm “Xaliút” và dẫn thành viên “Xaliút” này sang tàu con thoi.

Những gì mà Ronand Reagan đề nghị với Liên Xô (thông qua NASA) không phải ngẫu nhiên. Nhà kỹ trị Raymon Gatoff, cựu nhân viên CIA và Bộ Ngoại giao Mỹ, cho biết những năm 1984 - 1985 là giai đoạn chuyển đổi từ đối đầu sang đối thoại và khôi phục sự hợp tác. Tuy nhiên, khi đó Mátxcơva không tỏ ra nhiệt tình với ý tưởng này. Nguyên nhân có thể là do sự phân chia vai trò “không đối xứng” khi kịch bản hợp tác vô tình gửi đi thông điệp rằng kỹ thuật vũ trụ của Mỹ tốt hơn của Liên Xô thông qua việc cho tàu con thoi đến giúp trạm “Xaliút”.

Phần 3: Hợp tác Nga – Mỹ thời hậu Xôviết

Hợp tác Liên Xô (Nga) – Mỹ trong lĩnh vực vũ trụ chỉ được nối lại thực sự sau khi kết thúc chiến tranh lạnh và sau sự sụp đổ của Liên bang Xôviết. Một mặt, cả Mátxcơva và Oasinhtơn đều “mất hứng” trong việc sử dụng các chương trình vũ trũ quy mô lớn để khẳng định sự vượt trội của mình. Điều đó khiến cả hai chương trình vũ trụ đứng trước nguy cơ phải cắt giảm mạnh mẽ. Đại diện ngành vũ trụ hai nước phải khẩn trương tìm kiếm lý do khác thay thế cho lý do truyền thống: “sự gia tăng hoạt động bên ngoài trái đất của “cựu thù thời chiến tranh lạnh”. Trong bối cảnh đó, hai bên đã lựa chọn phương án là “cùng hợp tác”.

Các nhà du hành Vũ trụ Nga - Mỹ

Năm 1992, Nga và Mỹ ký hiệp định hợp tác trong vũ trụ, trong đó xem xét việc các nhà du hành vũ trụ Mỹ sẽ bay lên trạm “Hòa bình”, còn các nhà du hành vũ trụ Nga sẽ bay trên các tàu con thoi.

Năm 1993, Nga chính thức kết nối với dự án trạm vũ trụ quốc tế (ISS) – “hậu sinh” của dự án “Freedom”. Việc Mỹ mời Nga tham gia dự án này một phần cũng để tỏ lòng cảm ơn vì Nga đã đồng ý không bán cho Ấn Độ công nghệ chế tạo động cơ tên lửa (chạy bằng hỗn hợp lạnh). Hơn nữa, việc bắt tay hợp tác với Nga không chỉ là biểu tượng bắt đầu kỷ nguyên mới trong quan hệ Nga – Mỹ, mà còn giúp Mỹ tiến “nhanh hơn, xa hơn” trong việc thực hiện dự án “Freedom” (dự án này đứng trước nguy cơ phải đóng cửa vì chi phí quá lớn và không đạt được tiến bộ nào đáng kể trong việc thực hiện).

Đối với việc xây dựng trạm ISS, Nga tham gia theo hai giai đoạn: Giai đoạn 1 (đã hoàn tất): dùng tàu con thoi bay lên trạm “Hòa bình”. Giai đoạn 2: xây dựng và vận hành trạm ISS. Chương trình xây dựng bắt đầu được thực hiện từ tháng 11/1998 bằng việc phóng thành phần đầu tiên của trạm là môđun khối chức năng hàng hóa “Zaria” (“Zaria” tiếng Nga nghĩa là “Bình minh”). Giai đoạn 2 gồm công tác chuẩn bị và phóng các môđun khác nhau (như môđun dịch vụ Zvezda, môđun Unity… ), cũng như đưa người và hàng hóa lên trạm ISS bằng các tàu vũ trụ “Liên hợp” và tàu vận tải “Tiến bộ”.

Sự hợp tác Nga – Mỹ thời hậu Xôviết trong dự án ISS không phải lúc nào cũng diễn ra suôn sẻ.

Việc trạm “Hòa bình” không thể tiếp nhận các nhà du hành vũ trụ Mỹ, vụ va chạm giữa tàu vận tải “Tiến bộ” với trạm “Hòa bình” hồi tháng 6/1997 đã khiến các nghị sỹ Mỹ muốn chấm dứt chương trình hợp tác “Hòa bình – tàu con thoi” trước thời hạn. Sau khi phía Nga nhiều lần trì hoãn việc đưa môđun dịch vụ Zvezda lên trạm ISS, các nghị sỹ Mỹ còn đề nghị tước quyền thành viên đầy đủ của Nga trong dự án ISS, mà chỉ cấp cho Nga quy chế của một nhà thầu, làm việc gì, trả tiền việc đó. Được biết, môđun dịch vụ Zvezda có ý nghĩa quan trọng vì phi hành đoàn không thể thường xuyên sinh sống trên trạm được nếu không có môđun này.

Trạm vũ trụ quốc tế (ISS) 12

Phần IV - Những bài học rút ra

Bài học quan trọng đầu tiên là sự hợp tác quy mô lớn chỉ tốt đẹp khi Nga có khả năng cung cấp cho các dự án quốc tế “những thiết bị kỹ thuật hoàn chỉnh”, đồng thời có khả năng hoàn thành những nhiệm vụ trong không gian một cách độc lập. Các dự án như EPAS, “Hòa bình – tàu con thoi” và ISS đòi hỏi phải có sự phối hợp của chuyên gia hai nước Nga và Mỹ, chủ yếu chỉ để tạo ra giao diện kết nối các thành phần với nhau (chứ không nhằm mục đích sản xuất, chế tạo một sản phẩm cụ thể). Đã có kinh nghiệm buồn về sự hợp tác của các chuyên gia, kỹ sư Nga và Mỹ khi cố gắng chế tạo thiết bị kỹ thuật vũ trụ “từ con số 0”. Chẳng hạn như dự án chế tạo vệ tinh quan sát Nga – Mỹ (RAMOS), được thực hiện từ năm 1992 đến năm 2005, nhưng vẫn chưa kết thúc giai đoạn thiết kế do nảy sinh một loạt khó khăn trong cách tiếp cận của các chuyên gia Nga và Mỹ. Kết quả là dự án phải hủy bỏ.

Trên thực tế, Oasinhtơn hợp tác với Mátxcơva chỉ để giải quyết các nhiệm vụ mà Mátxcơva có thể giải quyết độc lập. Điều này phần nào cũng được thể hiện qua cách hợp tác của Mỹ với các đồng minh chính trị - quân sự truyền thống của mình trong khuôn khổ dự án “Freedom”. Howard McKerdy, chuyên gia chính sách vũ trụ của Mỹ nhận xét: Tổng thống Reagan đã mời các nước châu Âu, Canađa và Nhật Bản tham gia xây dựng trạm vũ trụ chủ yếu vì lo ngại các nước này đang từ “bạn bè – đối tác” chuyển thành “bạn bè – đối thủ cạnh tranh” với Mỹ trong lĩnh vực vũ trụ. Chính sách của Mỹ trong lĩnh vực này là “lãnh đạo thông qua hợp tác”. Tổng thống Mỹ đương nhiệm B.Obama đã thể hiện sự trung thành với đường lối này trong “Chính sách vũ trụ quốc gia” công bố ngày 28/6 năm nay. Mục “Hợp tác quốc tế” trong “Chính sách vũ trụ quốc gia” nêu rõ nhiệm vụ hợp tác là nhằm “củng cố sự lãnh đạo của Mỹ” và “tăng cường khả năng của Mỹ thông qua phối hợp các tiềm năng của đồng minh và đối tác”.

Hiện nay, Mỹ không loại trừ sự tham gia của các nước khác, trong đó có Nga, vào việc chế tạo các thành phần, bộ phận chính cho kế hoạch của Mỹ nghiên cứu không gian vũ trụ ở quỹ đạo xa trái đất. Cố vấn NASA John Logsdon cho biết dù việc chuyên chở các thiết bị cho các trạm vũ trụ trong quỹ đạo gần trái đất được thực hiện bởi các tàu “Proton”, “Liên hợp” và “Tiến bộ” và được coi là một việc quan trọng hàng đầu thì NASA vẫn không xa rời nguyên tắc hợp tác “ai làm, người ấy trả tiền”. Điều đó có nghĩa là khi chính thức tham gia chương trình nghiên cứu không gian vũ trụ ở quỹ đạo xa trái đất, Nga sẽ phải trả mọi chi phí không phải để sản xuất ra những công nghệ mới, mà để duy trì sự lạc hậu về khoa học – kỹ thuật của mình. Nga sẽ khó tránh khỏi tình cảnh này nếu chủ yếu chỉ tham gia cung cấp các con tàu vũ trụ cũ kỹ cho kế hoạch trên.

Tất nhiên, Nga vẫn có thể chế tạo các thiết bị kỹ thuật vũ trụ hiện đại với các đối tác “phi truyền thống” như Ấn Độ, Braxin hoặc Trung Quốc, nhưng nếu tính đến kính nghiệm to lớn của Nga trong lĩnh vực này thì vô hình chung, Nga sẽ tự tạo cho mình những đối thủ cạnh tranh trong vũ trụ cũng như trên mặt đất và điều này đi ngược lại lợi ích lâu dài của Nga.

Bài học thứ hai là sự hợp tác Nga – Mỹ trong lĩnh vực vũ trụ luôn phụ thuộc vào tình trạng quan hệ giữa hai nước. Thông thường, yếu tố chính trị có thể làm cho sự hợp tác phức tạp hơn. Cái gọi là “đạo luật Iran” năm 2000 cấm NASA mua thiết bị kỹ thuật vũ trụ của Nga phục vụ trạm ISS nếu Nga vẫn tiếp tục hợp tác với Iran trong lĩnh vực hạt nhân. Đạo luật này đã được “mềm hóa” đi nhiều sau khi Mỹ quyết định ngừng sử dụng tàu con thoi trước năm 2011. Như vậy, Mỹ không còn khả năng đưa các nhà du hành vũ trụ của mình lên trạm ISS và quay trở lại trái đất, ngoài việc bay trên các con tàu “Liên hợp” của Nga.

Không loại trừ chính quyền mới của Mỹ trong tương lai sẽ quyết định “để Nga đứng yên một chỗ”. Mỹ có thể tạm dừng hoặc hạn chế đáng kể sự phối hợp Nga – Mỹ trong lĩnh vực vũ trụ, nhất là khi Mỹ đang tích cực thiết kế các con tàu có khả năng chấm dứt sự phụ thuộc của Mỹ vào tàu “Liên hợp” và “Tiến bộ” của Nga. Vì thế, Nga có thể sẽ phải “ôm” những thiết bị kỹ thuật của mình mà không được tham gia vào kế hoạch của Mỹ vì những nguyên nhân chính trị.

Bài học thứ ba mới đây đã được Tổng thống Obama báo trước khi ông chuyển hướng trọng tâm chương trình vũ trụ của Mỹ từ mặt trăng sang không gian vũ trụ ở quỹ đạo xa trái đất. Trong khi đó, hợp tác Nga – Mỹ trong việc chinh phục Mặt trăng chưa đi đến đâu cả dù phía Nga có thiện chí. Sự hợp tác cho dù có trở thành hiện thực thì kỹ thuật của Nga được sản xuất phục vụ chương trình này cũng chỉ cần để trưng bày trong viện bảo tàng.

Từ những bài học trên, có thể rút ra kết luận chung: Nga cần có khả năng tự lập thực hiện tất cả các sứ mạng nghiên cứu vũ trụ có sự tham gia của các nước khác. Một mặt, việc này khiến các đối tác tiềm năng quan tâm hơn đến sự hợp tác với Nga. Mặt khác, khả năng tự lập còn giúp đảm bảo lợi ích của Nga trong lĩnh vực vũ trụ trước những vấn đề nảy sinh bất ngờ trong hợp tác quốc tế./.


Hồng Quân

Theo báo “Độc lập”/ Mekongnet.ru

Ảnh trong bài: Nếu không ghi thêm, tất cả các ảnh trong bài này chỉ mang tính minh họa và có bản quyền như nguồn tin gốc đã đưa.

 

Booking.com
Tiêu điểm

Thảo luận

Quảng cáo